công đoạn
- Danh từ:
- Một phần, một bước trong quy trình sản xuất hoặc thực hiện một công việc: "công đoạn" chỉ một giai đoạn cụ thể, có ranh giới rõ ràng trong một chuỗi các hoạt động liên tiếp, thường được áp dụng trong sản xuất, chế tạo, hoặc quy trình làm việc.
- Phân đoạn của một quá trình: "công đoạn" nhấn mạnh tính tuần tự và sự phân chia công việc thành các phần nhỏ hơn để dễ quản lý và thực hiện.
- Danh từ:
- Công đoạn đầu tiên trong sản xuất bia là ủ mạch nha. (Bước khởi đầu của quy trình làm bia là ngâm và ủ hạt mạch nha.)
- Chúng tôi đang hoàn thiện công đoạn kiểm tra chất lượng trước khi xuất xưởng. (Chúng tôi đang thực hiện bước kiểm tra cuối cùng để đảm bảo sản phẩm đạt tiêu chuẩn.)
- Mỗi công đoạn trong dây chuyền lắp ráp đều có yêu cầu kỹ thuật riêng. (Từng bước trong quy trình lắp ráp đều đòi hỏi các kỹ năng và thiết bị khác nhau.)
"phân chia công đoạn": hành động tách một quy trình lớn thành nhiều bước nhỏ.
- Để tăng năng suất, nhà máy đã phân chia công đoạn sản xuất thành 5 bước riêng biệt. (Để cải thiện hiệu quả, nhà máy chia quy trình làm ra 5 giai đoạn độc lập.)
"chuyển công đoạn": di chuyển từ bước này sang bước tiếp theo trong quy trình.
- Sau khi cắt vải, công nhân chuyển công đoạn sang may ráp. (Sau bước cắt, người lao động chuyển sang bước may nối các mảnh vải.)
"tối ưu hóa công đoạn": cải tiến một bước cụ thể để làm cho quy trình hiệu quả hơn.
- Kỹ sư đang nghiên cứu tối ưu hóa công đoạn sấy để tiết kiệm năng lượng. (Kỹ sư đang tìm cách cải thiện bước sấy để giảm tiêu thụ điện.)
Đoạn (danh từ): một phần, một khúc của cái gì đó (thường dùng trong không gian hoặc thời gian).
- Đoạn đường này dài 2 km. (Phần đường này dài 2 km.)
Công việc (danh từ): hoạt động lao động cụ thể, thường mang tính tổng quát hơn "công đoạn".
- Công việc của anh ấy là giám sát sản xuất. (Anh ấy làm nhiệm vụ quản lý quy trình sản xuất.)
Giai đoạn: một khoảng thời gian hoặc bước trong quá trình phát triển, thường dùng linh hoạt hơn "công đoạn".
- Giai đoạn thử nghiệm đã kết thúc. (Bước thử nghiệm đã hoàn tất.)
Bước: một hành động hoặc phần nhỏ trong quy trình.
- Bước đầu tiên là chuẩn bị nguyên liệu. (Bước khởi đầu là sắp xếp vật tư.)
Khâu: một phần trong quy trình sản xuất hoặc công việc, thường dùng trong ngữ cảnh thủ công.
- Khâu cắt may là quan trọng nhất. (Phần cắt và may là bước then chốt.)
Công đoạn cuối cùng: bước kết thúc của một quy trình, thường mang tính quyết định.
- Công đoạn cuối cùng là đóng gói sản phẩm. (Bước cuối cùng là bao bì và hoàn thiện.)
Qua từng công đoạn: trải qua lần lượt các bước một cách tuần tự.
- Sản phẩm phải qua từng công đoạn kiểm tra nghiêm ngặt. (Mỗi bước kiểm tra đều được thực hiện cẩn thận.)